Hướng dẫn sửa lỗi không khởi động được trên máy tính Windows

Có rất nhiều nguyên nhân làm cho máy tính Windows của bạn không thể khởi động được. Sau đây là một số cách khắc phục khi bạn gặp phải tình trạng này.

1. Ngắt kết nối mọi thiết bị bên ngoài

Đôi khi phần cứng có thể cản trở quá trình boot bình thường của Windows. Trong trường hợp này, hãy rút phích cắm của tất cả các thiết bị được kết nối với máy tính như máy in, máy quét, máy ảnh kỹ thuật số, máy ghi video, thiết bị USB, CD/DVD, máy nghe nhạc MP3, đầu đọc thẻ nhớ và bất kỳ thiết bị ngoại vi nào khác mà bạn đã cắm. Chỉ giữ lại chuột, màn hình và bàn phím (nếu sử dụng PC).

Sau khi thực hiện việc này, hãy rút máy tính khỏi ổ cắm điện trên tường, tháo pin laptop, giữ nút nguồn trong 10-15 giây, sau đó cắm lại ổ cắm điện và khởi động lại.

2. Kiểm tra thông báo lỗi cụ thể mà bạn nhận được

Bạn có thể kiểm tra trực tuyến về thông báo lỗi cụ thể mà bạn nhận được khi Windows 10 không boot được. Những thông báo như vậy bao gồm lỗi màn hình đen hoặc màn hình xanh chết chóc và cách khắc phục chúng.

Lỗi “Windows Failed to Start” 0xc00000f

Một trong những mã lỗi thường gặp nhất liên quan đến việc Windows 10 không khởi động là “Windows Failed to Start” 0xc00000f. Lý do thường được trích dẫn nhất cho điều này là lỗi trong BCD (hay Boot Configuration Data).

Cách tốt nhất để khắc phục lỗi này là sửa chữa BCD. Hãy làm như sau:

Sau khi bạn có phương tiện khôi phục, hãy lắp nó vào PC, sau đó khởi động lại PC. Máy sẽ boot thẳng vào phương tiện khôi phục

Bước 1: Nhấp vào Next trên màn hình Windows Setup, sau đó nhấp vào “Repair your computer”.

Bước 2: Chuyển đến Troubleshoot > Command Prompt, sau đó nhập các lệnh sau:

bootrec /FixMbr

bootrec /FixBoot

bootrec /ScanOs

bootrec /RebuildBcd

Bước 3: Sau lệnh cuối cùng đó, nhập exit trong Command Prompt, nhấn Enter và khởi động lại PC (không cần cắm phương tiện cài đặt).

3. Kiểm tra kết nối bo mạch chủ

Dưới đây là các thành phần chính bạn nên xem xét:

– Bộ nhớ/RAM: RAM có dạng những thanh nhỏ mỏng, dễ bị bung ra nếu bạn vô tình làm gì đó với máy tính của mình. Hãy đảm bảo cắm lại để đảm bảo nó được kết nối chắc chắn.

– Ổ cứng hệ điều hành: Một khả năng khác là ổ cứng Windows chính của bạn đã ngắt kết nối với bo mạch chủ (hoặc nguồn điện). Nhấn chắc chắn cáp SATA và đảm bảo rằng nó cũng được kết nối với PSU.

– Card PCI-E: Ít có khả năng – nhưng vẫn có thể xảy ra – GPU bị ngắt kết nối hoặc thiết bị PCI-Express khác có thể khiến Windows không thể khởi động. Hãy đảm bảo rằng tất cả các thiết bị đều được kết nối đúng cách.

4. Khởi động ở Safe Mode

Chế độ Safe Mode khởi động máy tính với các file và driver hạn chế nhưng Windows vẫn sẽ chạy. Để biết liệu bạn có đang bật Safe Mode hay không, bạn sẽ thấy các từ ở các góc của màn hình.

Trên Windows 10, bạn có thể nhấn phím Shift + F8 hoặc F8 trước khi Windows bắt đầu load để vào chế độ recovery và truy cập vào Safe Mode từ đây.

Lưu ý rằng, nếu bạn sở hữu một máy tính hiện đại, với UEFI BIOS và ổ cứng SSD nhanh thì rất khó để làm gián đoạn quá trình khởi động bằng tổ hợp phím tắt trên. Cách này hữu ích với máy tính có BIOS cổ điển, dùng ổ HDD nhiều hơn.

5. Thực hiện khôi phục hệ thống

Nếu Windows 10 không boot sau khi nâng cấp, hãy sử dụng System Restore khi ở Safe Mode để tạo điểm khôi phục khi bạn cài đặt ứng dụng, driver hoặc bản cập nhật Windows mới hoặc khi bạn tạo điểm khôi phục theo cách thủ công.

Việc khôi phục không ảnh hưởng đến các file cá nhân. Tuy nhiên, nó sẽ xóa các ứng dụng, driver và bản cập nhật được cài đặt sau khi điểm khôi phục được tạo.

6. Thực hiện sửa chữa tự động

Bước 1: Chèn USB hoặc đĩa cài đặt Windows, sau đó khởi động lại máy tính. Bạn sẽ thấy một thông báo yêu cầu bạn nhấn phím bất kỳ để khởi động từ DVD (Press any key to boot from DVD).

Bước 2: Nhấn phím bất kỳ để khởi động từ DVD.

Bước 3: Khi bạn thấy trang Install Windows được hiển thị, hãy nhấp vào Repair your computer để khởi động Repair your computer.

Bước 4: Trong WinRE, đi tới màn hình Choose an option.

Bước 5: Nhấp vào Troubleshoot.

Bước 6: Nhấp vào Advanced Options.

Bước 7: Nhấp vào Automatic Repair.

7. Boot vào Safe Mode with Networking

Bước 1: Khởi động lại máy tính

Bước 2: : Khi màn hình đăng nhập được hiển thị, hãy giữ phím SHIFT trong khi bạn chọn Power > Restart.

Bước 3: Sau khi máy tính khởi động lại để đến màn hình Choose an option, chọn Troubleshoot.

Bước 4: Nhấp vào Advanced options.

Bước 5: Nhấp vào Startup Settings.

Bước 6: Nhấp vào Restart.

Bước 7: Khi nó khởi động lại, bạn sẽ thấy một danh sách các tùy chọn. chọn 5 hoặc F5 cho Safe Mode with Networking.

Safe Mode with Networking khởi động Windows ở chế độ Safe Mode, bao gồm các driver mạng và service bạn cần để truy cập Internet hoặc các máy tính khác trong cùng một mạng.

Cảm ơn bạn đã đọc tới đây nếu có thể bạn hãy để lại nhận xét nhé

avatar